celestial longitude
Định nghĩa
Danh từ: - Kinh độ thiên cầu: Trong thiên văn học, "celestial longitude" là một tọa độ xích đạo xác định góc, được đo về phía đông dọc theo xích đạo trời, từ điểm xuân phân đến giao điểm của vòng tròn giờ đi qua một vật thể trên bầu trời. Tọa độ này thường được biểu thị bằng giờ, phút và giây; được sử dụng cùng với xích vĩ để xác định vị trí trên thiên cầu. Một giờ của xích kinh bằng mười lăm độ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thiên văn học đã tính toán kinh độ thiên cầu của ngôi sao là 12 giờ 30 phút.)
- (Sử dụng kinh độ thiên cầu và xích vĩ, vị trí của hành tinh đã được xác định chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Right ascension" (xích kinh): Đây là thuật ngữ thay thế phổ biến hơn cho "celestial longitude" trong thiên văn học hiện đại.
- The right ascension of the galaxy is 15 hours. (Xích kinh của thiên hà là 15 giờ.)
- "Hour circle" (vòng tròn giờ): Một vòng tròn lớn trên thiên cầu đi qua cả hai thiên cực và một vật thể, dùng để đo kinh độ thiên cầu.
- The object's position is defined by its hour circle and its declination. (Vị trí của vật thể được xác định bởi vòng tròn giờ và xích vĩ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Celestial (adj): thuộc về bầu trời, thiên thể.
- The celestial sphere is an imaginary sphere surrounding Earth. (Thiên cầu là một quả cầu tưởng tượng bao quanh Trái Đất.)
- Longitude (n): kinh độ (trên Trái Đất).
- The longitude of the city is 105 degrees east. (Kinh độ của thành phố là 105 độ đông.)
Từ đồng nghĩa
- Right ascension (xích kinh): Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong thiên văn học.
- Equatorial coordinate (tọa độ xích đạo): Một khái niệm rộng hơn bao gồm cả kinh độ thiên cầu và xích vĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)